Chỉ số BMI trẻ em và thanh thiếu niên: Cách tính, bảng BMI theo tuổi

Chỉ số BMI trẻ em và thanh thiếu niên: Cách tính, bảng BMI theo tuổi
1. Chỉ số BMI và BMI trẻ em là gì?
BMI (Body Mass Index) là chỉ số khối cơ thể, được sử dụng để đánh giá mối tương quan giữa cân nặng và chiều cao. Đối với người trưởng thành, BMI được phân loại theo các ngưỡng cố định. Tuy nhiên, trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn tăng trưởng liên tục nên việc đánh giá BMI cần dựa trên tuổi và giới tính.
Vì vậy, BMI trẻ em thường được gọi là BMI theo tuổi (BMI-for-age). Chỉ số này được so sánh với biểu đồ tăng trưởng chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) để xác định trẻ thuộc nhóm:
-
Gầy
-
Bình thường
-
Thừa cân
-
Béo phì

Trẻ em và thanh thiếu niên đánh giá BMI cần dựa trên tuổi và giới tính.
BMI theo tuổi hiện là một trong những công cụ được sử dụng rộng rãi trong trường học, bệnh viện và các chương trình theo dõi sức khỏe trẻ em trên toàn thế giới.
>>>Xem thêm: BMI là gì? Tổng hợp các cách tính BMI đơn giản cho người lớn
2. Cách tính chỉ số BMI trẻ em và thanh thiếu niên
Công thức tính BMI của trẻ tương tự như người lớn:
BMI = Cân nặng (kg) ÷ Chiều cao² (m²)
Ví dụ Một bé trai:
-
Cân nặng: 40kg
-
Chiều cao: 1,45m
BMI = 40 / (1,45 × 1,45)
BMI ≈ 19,0 kg/m²
Tuy nhiên, BMI 19 chưa thể kết luận trẻ gầy hay béo. Phụ huynh cần tiếp tục đối chiếu với biểu đồ BMI theo tuổi và giới tính để đánh giá chính xác. Ví dụ:
-
BMI 19 ở trẻ 8 tuổi có thể thuộc nhóm thừa cân.
-
BMI 19 ở trẻ 15 tuổi có thể vẫn nằm trong giới hạn bình thường.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa BMI trẻ em và BMI người trưởng thành.

3. Bảng BMI trẻ em và thanh thiếu niên theo tuổi
Trong quá trình lớn lên, tỷ lệ mỡ cơ thể, khối cơ và chiều cao của trẻ thay đổi liên tục. Do đó, WHO khuyến nghị đánh giá BMI của trẻ bằng cách so sánh với biểu đồ BMI-for-age thay vì sử dụng các ngưỡng BMI cố định như người lớn.
3.1. Bảng BMI tham khảo cho bé trai theo độ tuổi
|
Độ tuổi của bé trai |
Con số BMI lý tưởng nhất |
Con số BMI chạm ngưỡng béo phì |
|
2 tuổi |
16.6 |
19.3 |
|
3 tuổi |
15.9 |
18.3 |
|
4 tuổi |
15.6 |
17.9 |
|
5 tuổi |
15.3 |
17.9 |
|
6 tuổi |
15.3 |
18.4 |
|
7 tuổi |
15.5 |
19.1 |
|
8 tuổi |
15.7 |
20.0 |
|
9 tuổi |
16.1 |
21.0 |
|
10 tuổi |
16.6 |
22.0 |
|
11 tuổi |
17.2 |
23.2 |
|
12 tuổi |
17.8 |
24.2 |
|
13 tuổi |
18.5 |
25.2 |
|
14 tuổi |
19.2 |
26.0 |
|
15 tuổi |
19.9 |
26.8 |
|
16 tuổi |
20.6 |
27.5 |
|
17 tuổi |
21.3 |
28.2 |
|
18 tuổi |
21.9 |
28.9 |
|
19 tuổi |
22.4 |
29.4 |
3.2. Bảng BMI tham khảo cho bé gái theo độ tuổi
|
Độ tuổi của bé gái |
Con số BMI lý tưởng nhất |
Con số BMI chạm ngưỡng béo phì |
|
2 tuổi |
16.2 |
19.1 |
|
3 tuổi |
15.6 |
18.1 |
|
4 tuổi |
15.4 |
17.9 |
|
5 tuổi |
15.2 |
18.1 |
|
6 tuổi |
15.2 |
18.7 |
|
7 tuổi |
15.4 |
19.5 |
|
8 tuổi |
15.7 |
20.3 |
|
9 tuổi |
16.1 |
21.4 |
|
10 tuổi |
16.6 |
22.6 |
|
11 tuổi |
17.2 |
23.9 |
|
12 tuổi |
18.0 |
25.0 |
|
13 tuổi |
18.7 |
25.9 |
|
14 tuổi |
19.4 |
26.7 |
|
15 tuổi |
20.1 |
27.3 |
|
16 tuổi |
20.7 |
27.8 |
|
17 tuổi |
21.1 |
28.2 |
|
18 tuổi |
21.3 |
28.4 |
|
19 tuổi |
21.4 |
28.6 |
Nguồn trích dẫn dữ liệu: Số liệu được thu thập và đối chiếu theo Biểu đồ tăng trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới
Cách đọc bảng: Nếu con trai ba mẹ tròn 8 tuổi, tính ra BMI thô là 15.7 thì con đang ở mức cực kỳ đẹp và cân đối. Nhưng nếu BMI của con tăng nhanh và chạm hoặc vượt qua con số 20.0, con đã lọt vào nhóm béo phì và cần được điều chỉnh lối sống.

4. Những yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số BMI của trẻ
Chỉ số BMI của trẻ em không phải là một hằng số bất biến mà chịu tác động sâu sắc bởi sự tổng hòa của các yếu tố sinh hoạt hàng ngày lẫn nền tảng sinh học bên trong:
-
Chế độ dinh dưỡng: Đây là yếu tố tiên quyết cấu thành nên cân nặng của trẻ. Một thực đơn nạp quá nhiều năng lượng từ đồ ăn nhanh, đồ ngọt nhiều đường, chất béo bão hòa sẽ khiến chỉ số BMI nhảy vọt sang vùng thừa cân. Ngược lại, chế độ ăn kiêng khem, thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng thiết yếu (canxi, sắt, kẽm, vitamin) sẽ làm trẻ chậm phát triển chiều cao và rơi vào nhóm thiếu cân.
-
Mức độ vận động thể chất: Lối sống ít vận động, dành quá nhiều thời gian ngồi một chỗ xem tivi, chơi điện tử sẽ làm giảm khả năng đốt cháy năng lượng thừa, dẫn đến tích mỡ. Những trẻ tích cực tham gia các bộ môn thể thao như bơi lội, bóng rổ, đạp xe thường sở hữu chỉ số BMI rất lý tưởng nhờ cơ xương phát triển tốt và lượng mỡ thừa được giải phóng đều đặn.

-
Yếu tố di truyền: Cấu trúc gen di truyền từ cha mẹ quy định một phần về tốc độ chuyển hóa cơ bản, phom dáng khung xương và xu hướng phân bố mô mỡ của trẻ. Tuy nhiên, di truyền chỉ là một phần nhỏ, lối sống gia đình mới là yếu tố quyết định phần lớn thể trạng của con.
- Giai đoạn dậy thì : Đây là thời kỳ bùng nổ của các hormone sinh dục (estrogen ở bé gái và testosterone ở bé trai). Giai đoạn này, cơ thể các con sẽ có sự bứt tốc rất mạnh về chiều cao, cân nặng thay đổi liên tục, các khối cơ và xương phát triển với tốc độ không đồng đều, khiến chỉ số BMI có thể tăng giảm đột ngột trong thời gian ngắn.
- Giấc ngủ: Giấc ngủ đóng vai trò như một bộ máy điều hòa hormone trong cơ thể trẻ. Khi trẻ bị thiếu ngủ hoặc ngủ muộn sau 23 giờ, cơ thể sẽ tăng tiết hormone cortisol gây cảm giác thèm ăn và làm rối loạn chuyển hóa năng lượng, tăng nguy cơ béo phì một cách đáng kể.

Chính vì sự đan xen phức tạp của nhiều yếu tố như vậy, việc chỉ nhìn vào một con số BMI thô đôi khi dễ khiến ba mẹ có những đánh giá phiến diện về sức khỏe thực tế của con mình.
5. BMI có phản ánh chính xác sức khỏe của trẻ không?
Mặc dù BMI là một công cụ sàng lọc lâm sàng vô cùng hữu ích và có giá trị cao trên diện rộng, nhưng các chuyên gia dinh dưỡng khẳng định rằng nó không thể phản ánh chính xác hoàn toàn 100% tình trạng sức khỏe của một đứa trẻ, cụ thể. Lý do là bởi công thức tính BMI chỉ dựa vào tổng cân nặng mà hoàn toàn bỏ qua cấu trúc thành phần bên trong của cân nặng đó.
Hạn chế về cấu trúc cơ và mỡ: Một đứa trẻ đam mê thể thao, có khung xương to và khối lượng cơ bắp phát triển dày dặn chắc chắn sẽ có cân nặng lớn. Khi tính toán, máy sẽ cho ra kết quả BMI cao nằm trong vùng "thừa cân", nhưng thực tế lượng mỡ cơ thể của con rất thấp và con hoàn toàn khỏe mạnh. Ngược lại, một đứa trẻ lười vận động, cơ bắp teo nhỏ nhưng lượng mỡ nội tạng tích tụ nhiều (hiện tượng béo phì thể ẩn - skinny fat) vẫn có thể có chỉ số BMI nằm ở vùng "bình thường".

Lời khuyên dành cho cha mẹ: Ba mẹ chỉ nên sử dụng chỉ số BMI như một thước đo mang tính chất tham khảo đầu tiên. Tuyệt đối không tự ý áp đặt các chế độ ăn kiêng khắc nghiệt hay ép con tăng cân quá mức khi chưa có sự tư vấn từ bác sĩ. Để có cái nhìn toàn diện, ba mẹ nên kết hợp đo chỉ số BMI với việc theo dõi thói quen sinh hoạt, mức độ nhanh nhẹn, và đưa con đi khám định kỳ để được đo mật độ xương cũng như các xét nghiệm vi chất chuyên sâu.
Để việc theo dõi thể trạng của trẻ tại nhà trở nên khoa học hơn, ba mẹ có thể trang bị các dòng cân sức khỏe điện tử thông minh. Thay vì chỉ đo cân nặng đơn thuần, các thiết bị này tích hợp công nghệ phân tích trở kháng điện sinh học giúp bóc tách chi tiết tỷ lệ cơ bắp và mỡ nội tạng. Nhờ đó, ba mẹ dễ dàng biết được con đang tăng cân do phát triển cơ khỏe mạnh hay tích mỡ thừa để kịp thời điều chỉnh chế độ dinh dưỡng phù hợp.

6. Kết luận
Chỉ số BMI trẻ em và thanh thiếu niên là công cụ đơn giản giúp theo dõi tình trạng dinh dưỡng và sự phát triển thể chất của trẻ. Tuy nhiên, khác với người trưởng thành, BMI của trẻ cần được đánh giá theo độ tuổi và giới tính để đảm bảo tính chính xác. Phụ huynh nên kết hợp BMI với biểu đồ tăng trưởng, chế độ dinh dưỡng, vận động và thăm khám định kỳ để có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe của trẻ.
Nguồn tham khảo
https://www.who.int/tools/growth-reference-data-for-5to19-years
https://www.who.int/tools/growth-reference-data-for-5to19-years/indicators/bmi-for-age
https://www.cdc.gov/bmi/child-teen-calculator/
https://www.cdc.gov/bmi/child-teen-calculator/bmi-categories.html
https://www.unicef.org/nutrition
Cơ dựng sống giúp giữ lưng thẳng và hỗ trợ các động tác cúi, duỗi người trong sinh hoạt hằng ngày. Khi nhóm cơ này căng mỏi, việc duy trì tư thế và vận động cũng trở nên khó chịu. Vậy cơ dựng sống là gì, vì sao dễ bị căng mỏi và nên thư giãn như thế nào cho đúng?

Cơ dựng sống là gì? Nguyên nhân căng mỏi và cách thư giãn
Máy massage mắt nhanh hết pin dù đã sạc đầy khiến việc sử dụng bị gián đoạn và bạn phải sạc thường xuyên hơn. Đây là lúc nên kiểm tra tình trạng pin trước khi quyết định thay mới. Bài viết dưới đây của KATA Tech sẽ giúp bạn nhận biết khi nào cần thay pin máy massage mắt, trường hợp nào được tự thay tại nhà và những lưu ý khi thực hiện.

Hướng dẫn cách thay pin máy massage mắt đúng cách
Tặng gương có ý nghĩa gì và vì sao nhiều người vẫn băn khoăn khi chọn gương làm quà? Đằng sau món đồ quen thuộc này là nhiều cách lý giải khác nhau về văn hóa, quan niệm dân gian và thông điệp dành cho người nhận. Cùng KATA Tech tìm hiểu ý nghĩa của việc tặng gương, những điều cần lưu ý và cách lựa chọn món quà phù hợp trong từng dịp.

Tặng gương có ý nghĩa gì? Gợi ý các loại gương phù hợp làm quà tặng
Khi thai nhi lớn dần, cơ thể mẹ bầu có nhiều thay đổi khiến vùng cổ, vai dễ mỏi và căng hơn. Nhiều mẹ muốn nhờ người thân bóp vai để giảm cảm giác khó chịu. Vậy bà bầu có được bóp vai không? Hãy cùng KATA Tech giải đáp trong bài viết dưới đây.

Bà bầu có được bóp vai không? Cách bóp vai an toàn khi mang thai
Gương cầu lồi xuất hiện ở nhiều nơi từ gương chiếu hậu xe, gương an ninh ở góc siêu thị hay khu vực cầu thang chung cư. Tuy nhiên, loại gương này lại không được sử dụng để trang điểm. Vậy vì sao gương trang điểm không dùng gương cầu lồi? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Vì sao gương trang điểm không dùng gương cầu lồi? Loại nào phù hợp hơn?

Máy Điện Di Tinh Chất
